Máy lọc nước vẫn có thể ra nước dù một số lõi hoặc linh kiện đã giảm hiệu quả theo thời gian. Vì vậy, việc chỉ quan sát nước tại vòi chưa đủ để đánh giá toàn bộ tình trạng thiết bị.
Bảo dưỡng máy lọc nước định kỳ giúp kiểm tra lõi lọc, màng RO, bơm, van, bình chứa, đường nước và khả năng vận hành của hệ thống. Việc kiểm tra đúng thời điểm có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu như rò nước, nước chảy yếu hoặc máy chạy lâu hơn bình thường.
Bảo dưỡng máy lọc nước có phải chỉ là thay lõi?
Không. Thay lõi là một hạng mục quan trọng nhưng không phải toàn bộ quá trình bảo dưỡng.
Một lần bảo dưỡng phù hợp cần xem xét cả hệ thống:
- Tình trạng từng lõi lọc.
- Khả năng hoạt động của màng RO.
- Bơm, van và bộ nguồn.
- Bình chứa.
- Đầu nối và đường nước.
- Vòi lấy nước.
- Tình trạng vệ sinh của khoang máy.
Không phải tất cả linh kiện đều cần thay trong cùng một lần. Kỹ thuật viên cần kiểm tra tình trạng thực tế trước khi đề xuất hạng mục.

1. Kiểm tra hoạt động tổng thể của máy
Trước khi tháo lõi hoặc linh kiện, kỹ thuật viên nên cho máy vận hành để ghi nhận các dấu hiệu ban đầu.
Nội dung kiểm tra có thể gồm:
- Tốc độ nước tại vòi.
- Thời gian máy chạy.
- Khả năng tự ngắt khi bình đầy.
- Âm thanh của bơm.
- Lượng nước thải.
- Dấu hiệu rung hoặc rò nước.
Bước này giúp xác định máy đang hoạt động bình thường hay cần kiểm tra sâu hơn ở một bộ phận cụ thể.
2. Kiểm tra nhóm lõi lọc thô
Lõi lọc thô nằm ở đầu hệ thống, có vai trò hỗ trợ giữ cặn và xử lý một số thành phần theo cấu tạo từng lõi.
Kỹ thuật viên có thể kiểm tra:
- Màu sắc và mức độ bám cặn của lõi.
- Thời gian sử dụng.
- Tình trạng cốc lọc và gioăng.
- Dấu hiệu giảm lưu lượng.
- Khả năng ảnh hưởng đến bơm và màng RO.
Lõi lọc thô bám quá nhiều cặn có thể làm nước vào yếu và khiến bơm phải hoạt động lâu hơn.
3. Kiểm tra màng RO
Màng RO là cấp lọc chính trong nhiều hệ thống RO. Màng không nhất thiết phải thay trong mỗi lần bảo dưỡng, nhưng cần được đánh giá khi máy có dấu hiệu tạo nước chậm hoặc chất lượng nước thay đổi.
Các hạng mục kiểm tra có thể gồm:
- Lưu lượng nước sau màng.
- Lượng nước thải.
- Thời gian tạo đầy bình.
- Chỉ số TDS trước và sau màng nếu có thiết bị đo phù hợp.
- Thời gian sử dụng của màng.
TDS là chỉ số tham khảo về tổng lượng chất rắn hòa tan, không cho biết cụ thể nước đang chứa những thành phần nào và không thay thế các phương pháp kiểm nghiệm chuyên sâu.
4. Kiểm tra các lõi chức năng sau RO
Nhóm lõi sau RO có thể gồm T33, lõi khoáng, lõi hỗ trợ pH, Nano Silver hoặc các lõi khác tùy model.
Kỹ thuật viên cần xác định:
- Đúng loại lõi và đúng vị trí.
- Chiều nước trên thân lõi.
- Thời gian sử dụng.
- Dấu hiệu rò tại đầu nối.
- Mùi vị nước sau khi đi qua lõi.
Không nên thay thế một lõi bằng sản phẩm có hình dáng tương tự nếu chưa kiểm tra chức năng và khả năng tương thích.
5. Kiểm tra bơm tăng áp
Bơm hỗ trợ tạo áp lực để nước đi qua hệ thống RO. Khi bảo dưỡng, cần nghe âm thanh và kiểm tra khả năng tạo áp của bơm.
Dấu hiệu bơm cần kiểm tra kỹ hơn gồm:
- Tiếng kêu lớn hoặc rung mạnh.
- Máy chạy lâu nhưng ít nước.
- Bơm nóng bất thường.
- Hoạt động ngắt quãng.
- Không khởi động dù có nguồn điện và nước.
Không nên kết luận bơm hỏng chỉ dựa vào tiếng kêu. Lõi bị tắc hoặc nước đầu vào yếu cũng có thể khiến bơm hoạt động khác thường.
6. Kiểm tra hệ thống van
Máy lọc nước RO có thể sử dụng nhiều loại van như van cấp nước, van điện từ, van một chiều, van áp thấp và van áp cao.
Van hoạt động không ổn định có thể dẫn đến:
- Máy không chạy.
- Máy chạy liên tục.
- Nước thải không ngừng.
- Nước trong bình chảy ngược.
- Máy không tự ngắt khi bình đầy.
Việc kiểm tra van nên được thực hiện bởi người có chuyên môn, đặc biệt khi liên quan đến bộ phận điện.
7. Kiểm tra bình chứa và áp lực bình
Bình chứa giúp tích trữ nước sau lọc để người dùng lấy nước thuận tiện hơn. Sau một thời gian, bình có thể thiếu áp hoặc giảm khả năng chứa nước thực tế.
Dấu hiệu cần kiểm tra bình:
- Nước tại vòi chảy yếu dù bình đã đầy.
- Chỉ lấy được ít nước rồi hết.
- Máy phải chạy lại ngay sau khi lấy một lượng nhỏ.
- Bình có dấu hiệu rò hoặc han gỉ bên ngoài.
Không nên tự bơm thêm khí vào bình nếu chưa xác định đúng áp lực yêu cầu.
8. Kiểm tra đường nước và đầu nối
Đường nước nhỏ và các cút nối có thể bị lỏng, gập hoặc xuống cấp theo thời gian.
Kỹ thuật viên cần kiểm tra:
- Dây nước có bị gập hoặc đè không.
- Cút nối có kín không.
- Gioăng cốc lọc có bị lệch không.
- Khoang máy có dấu hiệu ẩm không.
- Đường nước thải có bị tắc không.
Rò nước nhỏ nếu kéo dài có thể làm ẩm tủ bếp và ảnh hưởng đến các linh kiện điện.
9. Kiểm tra vòi lấy nước
Vòi nước là vị trí tiếp xúc trực tiếp trong quá trình sử dụng. Vòi có thể bị lỏng, rò tại chân hoặc bám cặn bên ngoài.
Việc bảo dưỡng có thể bao gồm:
- Kiểm tra độ chắc chắn của vòi.
- Kiểm tra vị trí kết nối dưới mặt bàn.
- Vệ sinh bề mặt vòi.
- Quan sát lưu lượng và hướng chảy.
10. Vệ sinh khoang máy và khu vực lắp đặt
Khoang gầm bếp thường có độ ẩm cao và chứa nhiều vật dụng. Việc vệ sinh giúp phát hiện rõ hơn các dấu hiệu rò nước, côn trùng hoặc dây dẫn bị chèn ép.
Khu vực máy nên được giữ:
- Khô ráo.
- Không có hóa chất mạnh đặt sát thiết bị.
- Không để vật nặng đè lên dây nước.
- Có khoảng trống để thay lõi.
- Dễ quan sát khi cần kiểm tra.
11. Xả nước sau bảo dưỡng
Sau khi thay lõi hoặc can thiệp vào đường nước, hệ thống cần được xả theo hướng dẫn phù hợp.
Việc xả nước giúp:
- Loại bỏ bụi vật liệu lọc mới.
- Kiểm tra chiều nước của lõi.
- Kiểm tra các đầu nối sau khi lắp.
- Đánh giá lưu lượng nước.
12. Kiểm tra lại sau bảo dưỡng
Trước khi bàn giao, máy cần được cho vận hành lại để xác nhận:
- Không còn vị trí rò nước.
- Bơm hoạt động ổn định.
- Máy tự ngắt đúng trạng thái.
- Nước tại vòi có lưu lượng phù hợp.
- Khu vực lắp đặt đã được sắp xếp gọn.
Bao lâu nên bảo dưỡng máy lọc nước?
Không có một mốc thời gian duy nhất cho tất cả thiết bị. Tần suất bảo dưỡng phụ thuộc vào:
- Nguồn nước đầu vào.
- Số người sử dụng.
- Lượng nước dùng mỗi ngày.
- Loại máy và cấu hình lõi.
- Môi trường lắp đặt.
- Lịch sử thay lõi trước đó.
Gia đình nên lưu ngày thay lõi và kiểm tra máy khi xuất hiện dấu hiệu như nước chảy yếu, máy chạy lâu, tiếng bơm thay đổi hoặc rò nước.
Khi nào cần đặt lịch bảo dưỡng sớm?
- Không nhớ lần gần nhất thay lõi.
- Nước tại vòi chảy chậm hơn trước.
- Máy chạy lâu mới đầy bình.
- Nước có mùi hoặc vị thay đổi.
- Có nước đọng trong khoang máy.
- Bơm phát tiếng kêu bất thường.
- Máy đã lâu không được sử dụng.
ASUNCO hỗ trợ bảo dưỡng máy lọc nước
ASUNCO hỗ trợ kiểm tra và bảo dưỡng máy lọc nước theo tình trạng thực tế của từng thiết bị.
Khách hàng nên cung cấp trước:
- Ảnh toàn bộ máy.
- Ảnh tem model.
- Ảnh nhóm lõi đang sử dụng.
- Mô tả dấu hiệu bất thường.
- Thời gian thay lõi gần nhất nếu còn nhớ.
Thông tin này giúp kỹ thuật viên chuẩn bị đúng lõi, phụ kiện và dụng cụ cần thiết trước khi đến kiểm tra.
Kết luận
Bảo dưỡng máy lọc nước định kỳ gồm nhiều hạng mục hơn việc thay lõi. Toàn bộ hệ thống cần được kiểm tra từ lõi thô, màng RO, lõi chức năng đến bơm, van, bình chứa, đường nước và vòi sử dụng.
Bảo dưỡng đúng không có nghĩa là thay càng nhiều linh kiện càng tốt. Điều quan trọng là xác định đúng tình trạng, xử lý đúng hạng mục và kiểm tra lại khả năng vận hành sau khi hoàn tất.
ASUNCO – Khỏe mạnh là hạnh phúc
Hotline: 0906 139 468
Website: https://asunco.vn/
Câu hỏi thường gặp
Bảo dưỡng máy lọc nước có bắt buộc thay toàn bộ lõi không?
Không. Lõi cần được kiểm tra theo thời gian sử dụng, tình trạng thực tế và khuyến nghị của từng sản phẩm.
Máy vẫn ra nước có cần bảo dưỡng không?
Có thể cần. Máy vẫn có thể ra nước khi lõi đã bám cặn, màng giảm lưu lượng hoặc bình áp hoạt động chưa ổn định.
Bảo dưỡng có kiểm tra màng RO không?
Có thể kiểm tra lưu lượng, thời gian tạo nước, nước thải và một số chỉ số tham khảo để đánh giá tình trạng màng.
Có thể tự bảo dưỡng máy tại nhà không?
Người dùng có thể vệ sinh bên ngoài và quan sát rò nước. Các hạng mục liên quan đến bơm, van, điện, bình áp hoặc sơ đồ đường nước nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên.
Cần chuẩn bị gì trước khi đặt lịch bảo dưỡng?
Nên gửi ảnh máy, tem model, nhóm lõi và mô tả tình trạng để kỹ thuật viên chuẩn bị đúng phụ kiện trước khi đến.